辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tình đồng đội" (1件)

tình đồng đội
日本語 フチームワーク、仲間意識
マイ単語
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
チームワークが彼らが困難を乗り越えるのを助けた。

swap_horiz 類語検索結果 "tình đồng đội" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tình đồng đội" (1件)

Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
チームワークが彼らが困難を乗り越えるのを助けた。